at times

/ˈtaɪm/
preposition phrase
  1. (Thành ngữ) Thỉnh thoảng, thỉnh thoảng.
    (idiomatic) On occasion, sometimes.
    I feel lonely at times, but then somebody phones, or calls round, and I cheer up again.
    Nhiều lúc tôi cảm thấy cô đơn, nhưng rồi có ai đó gọi điện, hoặc gọi điện đến, và tôi lại vui lên.
    Từ đồng nghĩa:at turnsin timesoccasionally
🎬 Nghe “at times” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish